chân xác

chân xác

Thông tin anh ấy cung cấp rất chân xác.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng với sự thật, không sai lệch: "chân xác" dùng để mô tả điều đó hoàn toàn đúng đắn, chính xác, phản ánh đúng bản chất hoặc thực tế.
    • Chính xác, rõ ràng đáng tin cậy: Từ này nhấn mạnh tính chính xác cao độ độ tin cậy của thông tin, định nghĩa hoặc sự mô tả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thông tin anh ấy cung cấp rất chân xác. (Thông tin anh ấy cung cấp rất chính xác đúng sự thật.)
    • Chúng tôi cần một bản báo cáo chân xác về sự việc. (Chúng tôi cần một bản báo cáo phản ánh chính xác sự việc.)
    • Định nghĩa chân xác của từ này rất khó tìm. (Định nghĩa chính xác nhất của từ này rất khó tìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghĩa chân xác": ý nghĩa chính xác, nguyên bản.

    • Anh ấy giải thích nghĩa chân xác của thuật ngữ chuyên môn. (Anh ấy giải thích ý nghĩa chính xác nhất của thuật ngữ chuyên môn.)
  • "sự chân xác" (danh từ hóa): tính chất chính xác, đúng đắn.

    • Sự chân xác của dữ liệu yếu tố then chốt. (Tính chính xác của dữ liệu yếu tố then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chính xác (tính từ): đúng, không sai sót. (Đây từ phổ biến gần nghĩa nhất với "chân xác").
  • Xác thực (tính từ): thật, đúng với thực tế, đã được kiểm chứng.
  • Trung thực (tính từ): ngay thẳng, thật thà (thiên về phẩm chất con người hơn thông tin).
Từ đồng nghĩa
  • Chính xác: đúng đắn, không sai lệch.
  • Đúng đắn: phù hợp với chân lý, lẽ phải.
  • Xác đáng: căn cứ rõ ràng thuyết phục.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chân xác" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật ít dùng trong giao tiếp hàng ngày so với từ "chính xác".
  • Thường xuất hiện trong văn viết học thuật, các văn bản nghiên cứu, pháp lý hoặc khi cần nhấn mạnh tuyệt đối độ tin cậy tính đúng đắn.